Checklist miễn phí · Lớp 9

30 lỗi mất điểm Tiếng Anh khi thi vào 10

Cùng một sức học, nhiều em mất 1–2 điểm chỉ vì những lỗi lặp đi lặp lại. Đây là 30 lỗi hay gặp nhất — tránh được là thêm điểm.

Tự rà cùng con

Con đang mắc bao nhiêu lỗi trong số này?

Chia 3 nhóm: Ngữ pháp · Từ vựng & Word form · Kỹ năng làm bài. Mỗi lỗi kèm cách sửa (phần màu xanh).

Nhóm 1 · Ngữ pháp
  • Thì hiện tại đơn vs tiếp diễn: "now / at the moment" đi với tiếp diễn. She plays now → She is playing now.
  • Quên -s/-es ngôi 3 số ít: hiện tại đơn, chủ ngữ he/she/it phải thêm -s. He go → He goes.
  • Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn: "yesterday / ago" → quá khứ đơn; "already / yet / since / for" → hiện tại hoàn thành. I have seen him yesterday → I saw him yesterday.
  • Câu bị động: quên "to be" hoặc sai V3. The house build in 1990 → The house was built in 1990.
  • Câu điều kiện: loại 1 (If + hiện tại, will), loại 2 (If + quá khứ, would). If I will have time → If I have time, I will…
  • So sánh hơn/nhất: không dùng "more" với đuôi -er, "most" với -est. more taller → taller; the most tallest → the tallest.
  • Mạo từ a/an: "an" đứng trước âm nguyên âm. a apple → an apple; a hour → an hour.
  • Giới từ thời gian: in (tháng/năm), on (ngày/thứ), at (giờ). in Monday → on Monday.
  • Đại từ quan hệ: who (người), which (vật), that (cả hai). the book who → the book which/that.
  • Câu tường thuật: lùi thì + đổi đại từ/trạng từ. He said he is tired → He said he was tired.
  • V-ing vs to-V: enjoy/finish/avoid + V-ing; want/decide/hope + to V. enjoy to read → enjoy reading.
  • Modal + động từ nguyên mẫu: can/should/must + V (không "to"). must to go → must go.
Nhóm 2 · Từ vựng & Word form
  • Word form sai loại từ: điền danh/động/tính/trạng từ đúng vị trí. He drives careful → carefully (trạng từ bổ nghĩa động từ).
  • Danh từ không đếm được: information, advice, money, furniture — không thêm "s". informations → information.
  • Collocation make/do: make a mistake/a decision; do homework/housework. do a mistake → make a mistake.
  • Từ dễ nhầm: advice (n) / advise (v); lend (cho mượn) / borrow (mượn); bring / take.
  • Tiền tố phủ định: un-, im-, in-, -less dùng đúng. unpossible → impossible.
  • Trạng từ bất quy tắc: không phải lúc nào cũng + "ly". good → well; fast → fast.
  • Đọc hiểu — bỏ lỡ paraphrase: đáp án thường viết lại bằng từ đồng nghĩa, không trùng nguyên văn bài đọc.
  • Học từ vựng lẻ tẻ: nên học theo chủ điểm thi (school, environment, health, technology) để nhớ lâu và đoán nghĩa tốt.
  • Trọng âm/phát âm (nếu có trong đề): đuôi -tion/-sion → trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.
Nhóm 3 · Kỹ năng làm bài
  • Không đọc kỹ yêu cầu đề: làm sai dạng vì hiểu nhầm câu lệnh. Đọc chậm câu hỏi trước khi chọn.
  • Bẫy NOT / EXCEPT / FALSE: gạch chân từ phủ định trong câu hỏi để không chọn ngược.
  • Để trống câu khó: nên đoán có cơ sở (loại trừ phương án sai), không bỏ trống vì không bị trừ thêm.
  • Sa lầy một câu: dành quá nhiều thời gian cho 1 câu khó → mất câu dễ. Đánh dấu, làm sau.
  • Đọc hiểu dịch cả bài: nên đọc câu hỏi trước → quét (scan) đoạn tìm thông tin, không dịch từng chữ.
  • Không kiểm tra lại: chừa 5 phút cuối rà -s, thì, chính tả và câu bỏ sót.
  • Tô lệch ô đáp án: tô lệch dòng phiếu trả lời → kiểm số thứ tự câu khi tô.
  • Hoảng khi gặp từ lạ: đoán nghĩa qua ngữ cảnh và đọc tiếp, không dừng lại lo lắng.
  • Không luyện đề bấm giờ: chưa quen áp lực thời gian → vào phòng thi dễ ngợp, làm không kịp.
Bước tiếp theo

Con đang mắc nhóm lỗi nào nhiều nhất?

Làm bài test Tiếng Anh vào 10 miễn phí — hệ thống chấm và chỉ ra con yếu nhóm kỹ năng nào, để luyện đúng chỗ thay vì học dàn trải.

📝 Làm test miễn phí → Xem lộ trình luyện thi